Biến tần INVT GD200A-250G/280P-4 dùng cho cả tải moment biến thiên (tải P) và các loại tải moment không đổi như băng chuyền, máy trộn, máy cán (tải G). GD200A có thiết kế cứng cáp và mạnh mẽ, cấu hình cho phép hoạt động trong cả môi trường nhiều bụi và ẩm.
Các chức năng điều khiển chính của biến tần INVT GD200A-250G/280P-4:
Điều khiển Vector không gian (SVPWM), Sensorless vector (SVC), điều khiển torque (lực căng).
Torque khởi động ở 0.5 Hz: 150%.
Điều khiển tốc độ chính xác đến ±0.2%, đáp ứng nhanh <20 ms.
Truyền thông: Modbus, RS485.
Keypad có thể lấy rời để giám sát và cài đặt từ xa, sao chép được thông số. Có thể tháo rời với công suất từ 18kW trở lên, khoảng cách tối đa 150m.
Chức năng ứng dụng: PLC giản đơn, các cấp tốc độ đặt trước, điều khiển PID, điều khiển ổn định áp suất trạm 3 bơm, hãm DC, hãm Magnetic Fluxing…
Bộ lọc C3 theo tiêu chuẩn IEC 61800-3.
30 chức năng bảo vệ động cơ và biến tần.
Khả năng quá tải: 60s với 150% dòng định mức, 10s với 180% dòng định mức, 1s với 200% dòng định mức.
Biến tần INVT GD200A Series (Điện áp 3 Pha 380V)
| Mã sản phẩm | Công suất tải nặng | Công suất tải nhẹ | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|
| GD200A-1R5G-4 | 1.5kW | 3.7A | |
| GD200A-2R2G-4 | 2.2kW | 5A | |
| GD200A-004G/5R5P-4 | 4kW | 5.5kW | 9.5/14A |
| GD200A-5R5G/7R5P-4 | 5.5kW | 7.5kW | 14/18.5A |
| GD200A-7R5G/011P-4 | 7.5kW | 11kW | 18.5/25A |
| GD200A-011G/015P-4 | 11kW | 15kW | 25/32A |
| GD200A-015G/018P-4 | 15kW | 18kW | 32/38A |
| GD200A-018G/022P-4 | 18kW | 22kW | 38/45A |
| GD200A-022G/030P-4 | 22kW | 30kW | 45/60A |
| GD200A-030G/037P-4 | 30kW | 37kW | 60/75A |
| GD200A-037G/045P-4 | 37kW | 45kW | 75/92A |
| GD200A-045G/055P-4 | 45kW | 55kW | 92/115A |
| GD200A-055G/075P-4 | 55kW | 75kW | 115/150A |
| GD200A-075G/090P-4 | 75kW | 90kW | 150/180A |
| GD200A-090G/110P-4 | 90kW | 110kW | 180/215A |
| GD200A-110G/132P-4 | 110kW | 132kW | 215/260A |
| GD200A-132G/160P-4 | 132kW | 160kW | 260/305A |
| GD200A-160G/185P-4 | 160kW | 185kW | 305/340A |
| GD200A-185G/200P-4 | 185kW | 200kW | 305/340A |
| GD200A-200G/220P-4 | 200kW | 220kW | 340/380A |
| GD200A-220G/250P-4 | 220kW | 250kW | 425/480A |
| GD200A-250G/280P-4 | 250kW | 280kW | 480/530A |
| GD200A-280G/315P-4 | 280kW | 315kW | 530/600A |
| GD200A-315G/355P-4 | 315kW | 355kW | 600/650A |
Sơ đồ đấu dây mạch điều khiển biến tần INVT GD200A Series

Cách lựa chọn biến tần INVT GD200A Series


Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Timer IDEC GT3W-A11AF20N (Đôi)
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60M
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-B
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Module nguồn Mitsubishi R62P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
Timer Omron H3CR-H8L AC200-240 S
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Bộ đếm Omron H7AN-4D DC12-24 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V 