Biến tần INVT GD20 Series là dòng biến tần đa năng thế hệ mới với hiệu suất cao cho các ứng dụng chế tạo máy phổ thông. Biến tần loại GD20 sử dụng công nghệ điều khiển vector vòng hở hiện đại với khả năng điều khiển vượt trội, lắp đặt được trên DIN RAIL với công suất nhỏ hoặc trên bảng tủ.
Đặc tính kỹ thuật chính:
Điều khiển SVPWM, Sensorless Vector, điều khiển torque (lực căng).
Mô-men khởi động ở 0.5 Hz: 150%.
Điều khiển tốc độ chính xác đến ±0.2%, đáp ứng nhanh <20 ms.
Keypad cố định, keypad rời tùy chọn, có thể kéo xa 5m với biến tần công suất 4kW trở lên.
Truyền thông: Modbus RS485.
Tích hợp cuộn kháng DC ( từ 18,5 ~ 110 kW).
Tích hợp sẵn bộ lọc IEC 61800-3 C3, tùy chọn bộ lọc IEC 61800-3 C2.
Chức năng ứng dụng: PLC giản đơn, đa cấp tốc độ đặt trước, điều khiển PID, cài đặt linh hoạt V/F, điều khiển thắng, chế độ tiết kiệm điện…
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | GD20-0R7G-4 |
| Series | GD20 |
| Công suất | 0.75 kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 pha 380 V |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha 380 V |
| Tần số ra | 0.1-400Hz |
| Momen khởi động | 150%, 0.5Hz, (SVC) |
| Khả năng chịu quá tải | 60s với 150% dòng định mức 10s với 180% dòng định mức 1s với 200% dòng định mức |
| Tích hợp sẵn | Keypad Bộ điều khiển thắng (Breaking Unit) Cổng truyền thông RS-485 Bộ lọc EMC |
| Kiểu điều khiển | V/F (SVPWM) |
| Số cổng I/O | 13 |
| Nhiệt độ môi trường | -10 … 50 °C (ở 40 °C công suất sẽ giảm) |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Hệ thống bảo vệ nâng cao | 23 chức năng bảo vệ |
| Cấp bảo vệ | Bộ lọc EMC tích hợp IP 20 (C3) |
| Dòng điện ngõ vào | 3.4A |
| Khối lượng | 1 kg |
INVT GD20 Series
| Models | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào / Ra |
|---|---|---|---|
| 1 Pha 220V | |||
| GD20-0R4G-S2 | 0.4kW | 2.5A | 1 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-0R7G-S2 | 0.75kW | 4.2A | 1 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-1R5G-S2 | 1.5kW | 7.5A | 1 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-2R2G-S2 | 2.2kW | 10A | 1 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-004G-S2 | 4kW | 16A | 1 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| 3 Pha 220V | |||
| GD20-0R4G-2 | 0.4kW | 2.5A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-0R7G-2 | 0.75kW | 4.2A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-1R5G-2 | 1.5kW | 7.5A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-2R2G-2 | 2.2kW | 10A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-004G-2 | 4kW | 16A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-5R5G-2 | 5.5kW | 20A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| GD20-7R5G-2 | 7.5kW | 30A | 3 Pha 220V / 3 Pha 220V |
| 3 Pha 380V | |||
| GD20-0R7G-4 | 0.75kW | 2.5A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-1R5G-4 | 1.5kW | 4.2A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-2R2G-4 | 2.2kW | 5.5A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-004G-4 | 4kW | 9.5A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-5R5G-4 | 5.5kW | 14A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-7R5G-4 | 7.5kW | 18.5A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-011G-4 | 11kW | 25A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-015G-4 | 15kW | 32A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-018G-4 | 18kW | 38A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-022G-4 | 22kW | 45A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-030G-4 | 30kW | 60A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-037G-4 | 37kW | 75A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-045G-4 | 45kW | 92A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-055G-4 | 55kW | 115A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-075G-4 | 75kW | 150A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-090G-4 | 90kW | 180A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
| GD20-110G-4 | 110kW | 215A | 3 Pha 380V / 3 Pha 380V |
Tham khảo những thương hiệu biến tần bán chạy nhất

Biến tần ABB (178)

Biến tần Delta (982)

Biến tần Fuji (300)

Biến tần INVT (87)

Biến tần LS (231)

Biến tần Mitsubishi (350)

Biến tần Schneider (387)

Biến tần Siemens (577)

Biến tần Yaskawa (222)
Thông tin bổ sung
| Kích thước |
14.05 × 8 × 18.5 cm |
|---|---|
| Thương hiệu | |
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Công suất |
0.75kW |
| Điện áp ngõ vào |
3 Pha 380V |
| Điện áp ngõ ra |
3 Pha 380V |
| Series |
INVT GD20 |

Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Module nguồn Mitsubishi R63P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
MCB Schneider EZ9F34116 16A 4.5kA 1P
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Contactor Siemens 3TH4280-0AP0
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W 