Thông số kỹ thuật:
– Nguồn cấp: 3 pha 380 – 440V, 50/60Hz
– Dải tần số ra: 0 – 400 Hz.
– Khả năng quá tải 150% trong 60S..
– Mô men khởi động 200% tại 0.5 Hz.
– Dải điều khiển từ: 0 – 10V, 4 – 20 mA.
– Dải công suất: 3.7Kw.
– Tấn số sóng mang lên tới 15 Khz.
– Chế độ điều khiển động cơ: V/f không đổi, tự động điểu chỉnh mômen, điểu khiển Vector cảm biến,
tự động tối ưu năng lượng tiêu thụ….
– Phương thức điều khiển: Điều khiển độ rộng xung PWM.Chức năng vận hành: điều khiển đa tốc độ,
phanh DC trong quá trình tăng, giảm tần số cài đặt, Điều khiển PID, AVR, tự động reset khi có lỗi, tự
động dò chức năng, kết nối truyền thông RS 485.Bảo vệ quá áp, sụt áp, quá tải, nhiệt độ quá cao, lỗi CPU,
lỗi bộ nhớ, chạm mát đầu ra khi cấp nguồn.
– Tiêu chuẩn bảo vệ: IP 20.
Ứng dụng: Động cơ bơm, quạt gió, băng tải, máy kéo sợi …
Hình ảnh biến tần

Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-C51-5-D 24V DC/AC
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-80B-40-63A (40-63A) 30kW
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-3-D 24V DC/AC (có còi)
Tấm lọc bụi Leipole FB 9806
Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-T2R1A3G 22mm đèn 380V
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-RA0R 110-220V 22mm
Rơ le trung gian Schneider RSB1A120P7
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Quạt trên tủ điện Leipole F2E225-230-DP
Đèn báo xanh Hanyoung MRP-KD0G 12-24V 25mm
1SAM350000R1012 – CB bảo vệ động cơ ABB MS132-12 (8-12A) 5.5kW
Đèn xoay cảnh báo Hanyoung T060-PAA11R-D 110-220V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3100
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
1SVR405611R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 12A 2CO-LED (CR-M012DC2L)
CB chống giật LS RKP 3A 1P+N 30mA 4.5kA
Phích cắm 3 chấu 16A U418T_WE
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V
1SAM570000R1006 – CB bảo vệ động cơ ABB MS496-50 (36-50A) 22kW
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
CB chống giật LS RKC 6A 1P+N 30mA 6kA
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-4-D 110-220V (có còi)
Quạt tủ điện Leipole FKL 5525-162.230 (có lọc bụi)
Dây cáp điện 4 lõi Cadivi AXV-4×25 mm2 – 0.6/1kV
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
RCBO CB chống giật Siemens 5SU9354-7KK10 10A 30mA 10kA 1P+N
RCBO CB chống giật Siemens 5SU9356-1KK10 10A 30mA 6kA 1P+N
Motor giảm tốc mini 160W 3 Pha
Quạt tủ điện li tâm Leipole 220FLW2
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 300mA 4.5kA
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
chống giật Schneider A9D31606 6A 30mA 6kA 1P+N
Cảm biến quang Omron EE-SX674A (thu phát)
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-1-1.6A (1-1.6A) 0.37kW
Mitsubishi EMU4-LM
CB chống giật Schneider A9D41625 25A 300mA 6kA 1P+N
CB chống giật Schneider A9D31606 6A 30mA 6kA 1P+N
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 100mA 4.5kA
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-1-D 24V DC/AC (có còi)
Quạt tủ điện li tâm Leipole 190FLW2
CB chống giật LS RKC 10A 1P+N 30mA 6kA
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-C51-2-D 24V DC/AC
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-2.5-4A (2.5-4A) 1.5kW
2CSR245040R1254 – CB chống giật ABB DS201 L 25A 30mA 4.5kA 1P+N
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V 
