Đặc điểm biến tần Hitachi
Là một sản phẩm thuộc series SJ-700D – dòng biến tần chuyên dụng cho tải nặng, biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 có hiệu suất làm việc cao kết hợp với nhiều chức năng và công nghệ vượt trội. Thiết bị này thích hợp cho hầu hết tất cả các ứng dụng điển hình như việc điều khiển, vận hành máy bơm, máy trộn, cẩu trục, thiết bị nâng hạ, máy dập, máy dệt, HVAC, băng tải, máy thu xả cuộn, máy khuấy ly tâm, máy xeo giấy, …
SJ700D-1100HFEF3 được sản xuất bởi thương hiệu Hitachi – một tập đoàn toàn cầu có phạm vi kinh doanh rộng lớn từ điện gia dụng dến thiết bị điện công nghiệp, thiết bị tự động hóa, từ lĩnh vực năng lượng đến y khoa. Ngành mũi nhọn mà hãng hướng tới là: thiết bị gia dụng, thiết bị công nghiệp kỹ thuật cao và bộ phận thiết bị tự động của hệ thống.
Thông số biến tần Hitachi
| Manufacturer: | Hitachi |
| Series: | SJ700D |
| Model: | SJ700D-055HFEF3 |
| Application: | cranes / general purpose |
| Capacity, kW: | 5.5 / 7.5 |
| Current, А: | 14 / 16 |
| Main power supply, V: | 400 |
| Phase: | 3 |
| Output frequency, Hz: | 0,1-400 |
| Enclosure: | IP 20 |
| Overload capacity, % per 1 min.: | 150%/60 sec; 200%/3 sec |
| Acceleration time, sec: | 0,01-3600 |
| Deceleration time, sec: | 0,01-3600 |
| EMC filter: | + |
| Braking unit: | + |
| Analog input: | 3, thermistor – 1 |
| Digital input: | 8 |
| Analog output: | 2 |
| Digital output: | 5, pulse – 1 |
| Relay output: | 1 |
| RS485 (Modbus RTU): | + |
| Starting torque: | 200% |
| PID: | PID – controller |
| V/f control mode: | + |
| Vector control with feedback: | optional |
| Sensorless vector control: | + |
| Operation temperature, °С: | -10…+50 |
| Storage temperature, °С: | -20…+65 |
| Dimensions (W x H x D), mm: | 210Ñ…260Ñ…170 |
| Weight, kg: | 6 |
Hình ảnh biến tần
Kích thước Biến tần Hitachi
Sơ đồ đấu nối biến tần Hitachi

HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×240 mm2-0.6/1kV
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung ARS-L2R12, 22mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-CX3ASM-804 96x96mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
CB chống sét DC FEEO FSP-D40-600 600VDC 40kA 2P
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-Q1TC AC100-240 48x48mm
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×150 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EWL-R1TC
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Quạt tủ điện Leipole FK9923.230-120.NO (có đèn báo + lọc bụi)
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×150 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV 


