Biến tần Fuji Frenic-HVAC là một trong các dòng biến tần thế hệ mới nhất của hãng Fuji Electric, sản phẩm được thiết kế dựa theo tiêu chuẩn của Nhật Bản và được lắp ráp tại Thái Lan. với các chức năng được tối ưu hóa cho ứng dụng HVAC (bơm, quạt, máy nén, máy lạnh,…)
Biến tần Fuji HVAC với các đặc tính như:
– Chịu đựng quá tải: 110% 1 phút
– Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp
– Chức năng tiết kiệm năng lượng, giám sát điện năng và điều khiển PID
– Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter, cuộn kháng một chiều (DCR), màn hình đa chức năng LCD và 2 công truyền thông RS-485
– Tích hợp các chức năng tốt nhất cho quạt, bơm, các hệ thống HVAC.
| Loại | Variable Frequency Drives |
| Ứng dụng | HVAC, Cooling tower fan, Cooling water pump, Chilled water pump, Supply fan, Return fan |
| Số pha nguồn cấp | 3-phase |
| Điện áp nguồn cấp | 380…480VAC |
| Tần số ngõ vào | 50/60Hz |
| Dòng điện ngõ vào | 705A (LD) |
| Công suất | 400kW (LD) |
| Dòng điện ngõ ra | 740A (LD) |
| Điện áp ngõ ra | 380…480VAC |
| Tần số ra Max | 120Hz |
| Khả năng chịu quá tải | 110% at 60 s (LD) |
| Kiểu thiết kế | Standard inverter |
| Bàn phím | Built-in |
| Bộ phanh | No |
| Cuộn kháng xoay chiều | No |
| Cuộn kháng 1 chiều | No |
| Lọc EMC | Built-in |
| Đầu vào digital | 9 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control, Dynamic torque vector control, V/f control with slip compensation active |
| Chức năng hoạt động | Energy-saving operation, 4PID control, Fire mode (forced operation), Pick-up operation, Real time clock, Torque vector control, Filter clogging prevention, Customized logic, User friendly, useful keypad, Password function |
| Tính năng độc đáo | Stand alone (No control panel is required) |
| Giao diện truyền thông | RS485, RJ45 |
| Giao thức truyền thông | BACnet, Metasys-N2, Modbus RTU |
| Kết nối với PC | USB port |
| Kiểu đầu nối điện | Screw terminal |
| Phương pháp lắp đặt | Wall-panel mounting |
| Tích hợp quạt làm mát | Yes |
| Môi trường hoạt động | Indoor |
| Nhiệt độ môi trường | -10…50°C |
| Độ ẩm môi trường | 5…95% |
| Khối lượng tương đối | 245kg |
| Chiều rộng tổng thể | 680mm |
| Chiều cao tổng thể | 1400mm |
| Chiều sâu tổng thể | 440mm |
| Cấp bảo vệ | IP00 |
| Tiêu chuẩn | IEC, EN |
| Phụ kiện bán rời | Relay output interface card: OPC-RY, Relay output interface card: OPC-RY2, Analog input interface card: OPC-AIO, Analog current output interface card: OPC-AO, CC-Link communications card: OPC-CCL, DeviceNet communications card: OPC-DEV, PROFIBUS DP communications card: OPC-PDP2, CANopen communications card: OPC-COP, LonWorks communications card: OPC-LNW, Ethernet communications card: OPC-ETH, Pt100 temperature sensor input card: OPC-PT, Battery: OPK-BP, Extension cable for remote operation: CB-5S, Extension cable for remote operation: CB-3S, Extension cable for remote operation: CB-1S |

Counter Module Mitsubishi RD62P2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
MCB Schneider EZ9F34240 40A 4.5kA 2P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
2CDS212001R0064 – MCB ABB SH202-C6 6KA 6A 2P
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
RCBO Chint NXBLE-32 25A 1P+N 30mA 6kA
Module nguồn Mitsubishi R63P
CB chống giật Schneider EZ9D34632 32A 30mA 4.5kA 1P+N
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
MCB Schneider EZ9F34263 63A 4.5kA 2P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
CB chống sét DC XLSPD-PV 1000VDC 40kA 2P
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Module nguồn Mitsubishi R64P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Module nguồn Mitsubishi R61P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
Module nguồn Mitsubishi R62P
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Cầu dao tự động MCB Chint NXB-63 1A 6KA 1P 