Thông số kỹ thuật biến tần Fuji FRN30G1S-4A
Fuji Frenic-Mega là dòng biến tần cao cấp, đáp ứng cho hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp.
– Áp dụng nhiều phương pháp điều khiển: Điều khiển vector PG, điều khiển Vector không có cảm biến, điều khiển vector momen động, và điều khiển V/f.
– Cải thiện hiệu suất của các dòng điện đáp ứng và tốc độ đáp ứng (Điều khiển vector)
– Cải thiện độ bền trong hoạt động quá tải
– Bàn phím với một đầu nối USB (Tùy chọn)
– Sử dụng các bộ phận có tuổi thọ lâu hơn (Thiết kế tuổi thọ 10 năm)
– Nhiều chức năng khác nhau điều chỉnh 1 dải rộng các ứng dụng
– Mở rộng công suất trong mạch tích hợp điều khiển thắng, với dãy công suất 22kw-110kw
– Dãy công suất rộng có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp
Với hệ số quá tải 150%/phút, 200%/5 giây, tích hợp bộ hãm tốc đến 22kW, tích hợp điện trở hãm tới 7,5kW.
Frenic-Mega luôn là sự lựa chọn số 1 cho những ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
| Model | FRN30G1S-4A |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 30kW, 37kW |
| Dòng điện ngõ vào | 77.9A, 94.3A |
| Dòng điện ngõ ra | 60A, 75A |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 7 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Speed sensor less vector control (Dynamic torque vector control), V/f Control, V/f control with slip compensation active, V/f control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control with speed sensor (The PG option card is required.) |
| Kết nối với PC | USB port, RJ45 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Analog gain/bias adjustment, Frequency limit, Overload Protection, PID control, Slip compensation |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Hệ thống đỗ xe tự động, Máy in |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 25kg |
| Kích thước | 326.2x550x261.3mm |
Kích thước Biến tần Fuji Mega FRN30G1S-4A: (mm)

Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Contactor LS MC-40a 110V 40A 18.5kW 2NC+2NO
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
Module nguồn Mitsubishi R64P
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Contactor Fuji SC-N6 220V 125A 60kW 2NO+2NC
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8A AC200-240 10S
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Contactor LS MC-150a 220V 150A 75kW 2NC+2NO
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn) 
