Fuji Frenic-Mega là dòng biến tần cao cấp, đáp ứng cho hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp.
– Áp dụng nhiều phương pháp điều khiển: Điều khiển vector PG, điều khiển Vector không có cảm biến, điều khiển vector momen động, và điều khiển V/f.
– Cải thiện hiệu suất của các dòng điện đáp ứng và tốc độ đáp ứng (Điều khiển vector)
– Cải thiện độ bền trong hoạt động quá tải
– Bàn phím với một đầu nối USB (Tùy chọn)
– Sử dụng các bộ phận có tuổi thọ lâu hơn (Thiết kế tuổi thọ 10 năm)
– Nhiều chức năng khác nhau điều chỉnh 1 dải rộng các ứng dụng
– Mở rộng công suất trong mạch tích hợp điều khiển thắng, với dãy công suất 22kw-110kw
– Dãy công suất rộng có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp
Với hệ số quá tải 150%/phút, 200%/5 giây, tích hợp bộ hãm tốc đến 22kW, tích hợp điện trở hãm tới 7,5kW.
Frenic-Mega luôn là sự lựa chọn số 1 cho những ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
| Model | FRN22G1S-4A |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 22kW, 30kW |
| Dòng điện ngõ vào | 60.6A, 77.9A |
| Dòng điện ngõ ra | 45A, 60A |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 7 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Speed sensor less vector control (Dynamic torque vector control), V/f Control, V/f control with slip compensation active, V/f control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control with speed sensor (The PG option card is required.) |
| Kết nối với PC | USB port, RJ45 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Analog gain/bias adjustment, Frequency limit, Overload Protection, PID control, Slip compensation |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Hệ thống đỗ xe tự động, Máy in |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 10kg |
| Kích thước | 250x400x195mm |
Fuji Frenic-Mega
| 3 Pha 220V (HD spec 150%) |
3 Pha 220V (HD spec 120%) |
3 Pha 380V (HD spec 150%) |
3 Pha 380V (HD spec 120%) |
Công suất | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|---|---|
| FRN0.4G1S-2A | FRN0.4G1S-4A | 0.4kW | 1.5A | ||
| FRN0.75G1S-2A | FRN0.75G1S-4A | 0.75kW | 2.5A | ||
| FRN1.5G1S-2A | FRN1.5G1S-4A | 1.5kW | 4A | ||
| FRN2.2G1S-2A | FRN2.2G1S-4A | 2.2kW | 5.5A | ||
| FRN3.7G1S-2A | FRN3.7G1S-4A | 3.7kW | 9A | ||
| FRN5.5G1S-2A | FRN5.5G1S-4A | 5.5kW | 13.5A | ||
| FRN7.5G1S-2A | FRN5.5G1S-2A | FRN7.5G1S-4A | FRN5.5G1S-4A | 7.5kW | 18.5A |
| FRN11G1S-2A | FRN7.5G1S-2A | FRN11G1S-4A | FRN7.5G1S-4A | 11kW | 24.5A |
| FRN15G1S-2A | FRN11G1S-2A | FRN15G1S-4A | FRN11G1S-4A | 15kW | 32A |
| FRN18.5G1S-2A | FRN15G1S-2A | FRN18.5G1S-4A | FRN15G1S-4A | 18.5kW | 39A |
| FRN22G1S-2A | FRN18.5G1S-2A | FRN22G1S-4A | FRN18.5G1S-4A | 22kW | 45A |
| FRN30G1S-2A | FRN22G1S-2A | FRN30G1S-4A | FRN22G1S-4A | 30kW | 60A |
| FRN37G1S-2A | FRN30G1S-2A | FRN37G1S-4A | FRN30G1S-4A | 37kW | 75A |
| FRN45G1S-2A | FRN37G1S-2A | FRN45G1S-4A | FRN37G1S-4A | 45kW | 91A |
| FRN55G1S-2A | FRN45G1S-2A | FRN55G1S-4A | FRN45G1S-4A | 55kW | 112A |
| FRN75G1S-2A | FRN55G1S-2A | FRN75G1S-4A | FRN55G1S-4A | 75kW | 150A |
| FRN90G1S-2A | FRN75G1S-2A | FRN90G1S-4A | FRN75G1S-4A | 90kW | 176A |
| FRN110G1S-4A | FRN90G1S-4A | 110kW | 210A | ||
| FRN132G1S-4A | FRN110G1S-4A | 132kW | 253A | ||
| FRN160G1S-4A | FRN132G1S-4A | 160kW | 304A | ||
| FRN200G1S-4A | FRN160G1S-4A | 200kW | 377A | ||
| FRN220G1S-4A | FRN200G1S-4A | 220kW | 415A | ||
| FRN280G1S-4A | FRN220G1S-4A | 280kW | 520A | ||
| FRN315G1S-4A | 315kW | 585A | |||
| FRN355G1S-4A | FRN280G1S-4A | 355kW | 650A | ||
| FRN400G1S-4A | FRN355G1S-4A | 400kW | 740A | ||
| FRN500G1S-4A | FRN400G1S-4A | 500kW | 960A |

Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-RA0R 110-220V 22mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-80B-40-63A (40-63A) 30kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Counter / Timer Hanyoung GF7-P61E 72x72mm
Công tắc hành trình Omron D4C-6233
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-6220
Cảm biến quang Omron EE-SX671P (thu phát)
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Bảo hành và sửa chữa Servo Motor & Driver Xinje
Công tắc hành trình Omron D4C-6301
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Contactor LS MC-40a 110V 40A 18.5kW 2NC+2NO
Rơ le điện tử Schneider LR97D07M7 1.2-7A 220V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
2CDS212001R0064 – MCB ABB SH202-C6 6KA 6A 2P
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40LZN1C 40A 1 Pha
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Cảm biến quang Omron EE-SX671 (thu phát)
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD252Z 25A 3 Pha
Biến tần Delta VFD2500C43A-21 250kW 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Bảo hành và sửa chữa Servo Motor & Driver Yaskawa
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD404Z 40A 3 Pha
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Counter / Timer Hanyoung GE7-P61A 72x72mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Rơ le điện tử EOCR Schneider EOCRSSD-60S 24-240V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-225B-2N DC12-24 25A
Cảm biến quang Omron E3JK-TR12-C 2M (thu phát)
Contactor Siemens 3RT2015-1AP02
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV
Khởi động mềm Siemens 3RW5545-2HA06
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
1SAM550000R1008 – CB bảo vệ động cơ ABB MS495-75 (57-75A) 37kW
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V 