Thông số kỹ thuật biến tần Delta
INVERTER – DELTA (VFD-B) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 380-480V – RATED OUTPUT CURRENT 91A – FREQUENCY (OUTPUT) 0.1-400HZ – RATED OUTPUT POWER 45KW / 60HP – RATED OUTPUT CAPACITY 69.3KVA – IP20 – FRAME B – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần VFD-B Series Delta là dòng biến tần tải nặng, có tần số đầu ra 0-2000Hz. Được tích hợp sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp điện trở xả, khả năng tự động dò tìm tần số khởi động ưu việt. BVFD-B Series được ứng dụng trong các lĩnh vực: thang máy, thang cuốn, nước thải, chế biến gỗ…..
Đặc tính biến tần Delta VFD-B Series
– Bộ xử lý lên đến 16 bit, khả năng kiểm soát ngõ ra theo kiểu PWM.
– Dãy tần số ngõ ra rộng từ 0.1Hz ~ 400Hz.
– Đặc biệt, biến tần VFD-B Series Delta cho phép cài đặt tần số ngõ ra lên đến 2000Hz, đáp ứng hầu hết các yêu cầu cho động cơ tốc độ cao như bơm chân không, máy CNC, động cơ Spindee…
– Có sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp thêm điện trở xả
– VFD-B Series có 15 bước xử lý tín hiệu, 16 bước điều khiển tốc độ, chức năng PLC.
– Khả năng tự động tăng moment và bù trượt. Tích hợp giao tiếp truyền thông RS485.
– Cho phép tự động điều chỉnh chế độ cài đặt thời gian tăng hoặc giảm tốc.
– Khả năng tự điều áp và độ dốc V/F.
– Cho phép tự động dò tìm tần số khởi động giúp thuận tiện trong sử dụng.
– Phương pháp điều khiển sensorless vector, PID có hồi tiếp và điều khiển PG
– Tính năng cao cấp và thông dụng với ngõ vào tham chiếu: -10~10VDC, 0~10VDC, 4~20MA.
– Giảm thiểu tối đa tiếng ồn trong quá trình làm việc.
| Model | VFD450B43A |
| Series | VFD-B |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-460V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-460V |
| Công suất | 45kW |
| Công suất định mức đầu ra | 69.3kVA |
| Dòng điện đầu vào | 90A |
| Dòng điện ngõ ra | 91A |
| Khả năng chịu tải | 150% trong vòng 1 phút |
| Phương thức điều khiển | SPWM |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, thấp dòng, quá tải, lỗi tác động bên ngoài, lỗi tiếp đất, quá nhiệt, nhiệt điện, ngắn mạch IGBT |
| Truyền thông | Modbus 485 |
| Bàn phím | 8 phím, 5 chữ số, 7 đoạn, 8 đèn LED trạng thái |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí cho các tòa nhà lớn, máy khắc gỗ, máy đục lỗ, máy giặt, máy nén, máy dệt tròn, máy dệt kim phẳng, hệ thống xử lý nước thải |
| Khối lượng | 13kg |
| Kích thước (WxHxD) | 370x589x260mm |

Cảm biến quang Omron E3JK-TR12-C 2M (thu phát)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×1.5 mm2-0.6/1kV
2CDS212001R0064 – MCB ABB SH202-C6 6KA 6A 2P
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Đèn xoay cảnh báo Qlight S125L-220-R
Công tắc hành trình Omron D4C-6202
Module nguồn Mitsubishi R64P
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Điện trở xả vỏ sứ 1000W 150 Ohm
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Counter Module Mitsubishi RD62P2
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Quạt thông gió vuông 1380×1380 Winston
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1521-B 1.5kW
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
CB chống giật LS 32GRhS 30A 2P 30mA 2.5kA
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
MCB Chint NXB-125 100A 10KA 3P
Counter / Timer Hanyoung GF7-P61E 72x72mm
Điện trở xả vỏ nhôm RXLG 300W-250RJ
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Bộ đếm Omron H7AN-4D DC12-24 72x72mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-Q1TC AC100-240 48x48mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Timer Omron H3CA-8H AC100/110/120
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V 