Thông số kỹ thuật biến tần Delta
AC DRIVES, C2000 SERIES, APPLICABLE MOTOR CAPACITY (KW):30 RATE OUTPUT CAPACITY(KVA):48 RATED OUTPUT CURRENT(A):120 OUTPUT FREQUENCY(HZ):0.01~599.00HZ POWER SUPPLY(RATED INPUT VOLTAGE):3-PHASE 200V~240V AC 50/60HZ
Biến tần Delta C2000 Series được thiết kế dạng module, điều khiển linh hoạt, ứng dụng cho nhiều ngành nghề, dễ dàng bảo trì, có khả năng tự chẩn đoán sự cố giúp xử lý dễ dàng. Chuyên dùng cho các ứng dụng với tải cực nặng nhờ được tích hợp nhiều phương pháp điều khiển tiên tiến bậc nhất hiện nay có thể làm việc được tại môi trường khắc nghiệt có độ ẩm và khói bụi cao.
Đặc tính kỹ thuật biến tần Delta C2000 Series
Chức năng điều khiển: Tốc độ, Lực căng (Moment/ Torque control), Vị trí.
Thiết kế theo phương pháp điều khiển cao cấp nhất hiện nay: Field Oriented Control (FOC)
Thiết kế cho cả motor đồng bộ và không đồng bộ.
Thiết kế cho cả ngành công nghiệp năng và nhẹ.
Tính năng điều khiển đồng bộ vị trí.
Tích hợp Delta PLC, các chức năng dừng an toàn và brake unit.
Hỗ trợ nhiều giao thức mạng truyền thông khác nhau.
Tính năng nổi bật với việc điều khiển moment tại 4 góc phần tư (outstanding 4- quadrant torque control/ limit)
Tuổi thọ thiết bị cao.
Thiết kế dạng modular tiện lợi trong việc bảo dưỡng, sửa chữa, cũng như việc gắn thêm các module mở rộng.
Tăng cường tính năng bảo vệ, đáp ứng tốt với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tích hợp giao thức truyền thông CANopen và Modbus, ngoài ra có thể tùy chọn các giao thức khác như: Profibus- DP, Device Net, Modbus, TCP và Ethenet/IP
Sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: CE, UL, CUL.
Delta C2000
| Models | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| VFD007C23A | 0.75kW | 5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015C23A | 1.5kW | 8A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022C23A | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037C23A | 3.7kW | 17A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055C23A | 5.5kW | 25A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075C23A | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110C23A | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150C23A | 15kW | 65A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD185C23A | 18.5kW | 75A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD220C23A | 22kW | 90A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD300C23A | 30kW | 120A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD370C23A | 37kW | 146A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD450C23A | 45kW | 180A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD550C23A | 55kW | 215A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD750C23A | 75kW | 255A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD900C23A | 90kW | 346A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007C43A | 0.75kW | 3A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015C43A | 1.5kW | 4A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022C43A | 2.2kW | 6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037C43A | 3.7kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040C43A | 4kW | 10.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055C43A | 5.5kW | 12A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075C43A | 7.5kW | 18A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110C43A | 11kW | 24A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150C43A | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185C43A | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220C43A | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300C43A | 30kW | 60A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370C43A | 37kW | 73A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450C43A | 45kW | 91A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550C43A | 55kW | 110A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD750C43A | 75kW | 150A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD900C43A | 90kW | 180A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1100C43A | 110kW | 220A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1320C43A | 132kW | 260A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1600C43A | 160kW | 310A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1850C43A | 185kW | 370A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD2200C43A | 220kW | 460A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Hình ảnh biến tần

Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Module nguồn Mitsubishi R64P
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB04
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Công tắc hành trình Omron D4C-5320
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EWL-R1TC
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Module nguồn Mitsubishi R62P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Dây cáp điện chậm cháy Cadivi CXV/FRT-2×35 mm2 -0.6/1kV
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Bộ đếm Omron H7AN-W4DM DC12-24 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Rơ le nhiệt LRD332 Schneider
Tủ điện Schneider nổi MIP12106T, 6 Module
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×35+1×16 mm2- 0.6/1kV
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
1SVR405613R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4Co Led CR-M110AC4L
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V 