Thông số kỹ thuật biến tần Delta
INVERTER – DELTA (VFD-B) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 380-480V – RATED OUTPUT CURRENT 45A – FREQUENCY (OUTPUT) 0.1-400HZ – RATED OUTPUT POWER 22KW / 30HP – RATED OUTPUT CAPACITY 34.4KVA – IP20 – FRAME A – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần VFD-B Series Delta là dòng biến tần tải nặng, có tần số đầu ra 0-2000Hz. Được tích hợp sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp điện trở xả, khả năng tự động dò tìm tần số khởi động ưu việt. BVFD-B Series được ứng dụng trong các lĩnh vực: thang máy, thang cuốn, nước thải, chế biến gỗ…..
Đặc tính biến tần Delta VFD-B Series
– Bộ xử lý lên đến 16 bit, khả năng kiểm soát ngõ ra theo kiểu PWM.
– Dãy tần số ngõ ra rộng từ 0.1Hz ~ 400Hz.
– Đặc biệt, biến tần VFD-B Series Delta cho phép cài đặt tần số ngõ ra lên đến 2000Hz, đáp ứng hầu hết các yêu cầu cho động cơ tốc độ cao như bơm chân không, máy CNC, động cơ Spindee…
– Có sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp thêm điện trở xả
– VFD-B Series có 15 bước xử lý tín hiệu, 16 bước điều khiển tốc độ, chức năng PLC.
– Khả năng tự động tăng moment và bù trượt. Tích hợp giao tiếp truyền thông RS485.
– Cho phép tự động điều chỉnh chế độ cài đặt thời gian tăng hoặc giảm tốc.
– Khả năng tự điều áp và độ dốc V/F.
– Cho phép tự động dò tìm tần số khởi động giúp thuận tiện trong sử dụng.
– Phương pháp điều khiển sensorless vector, PID có hồi tiếp và điều khiển PG
– Tính năng cao cấp và thông dụng với ngõ vào tham chiếu: -10~10VDC, 0~10VDC, 4~20MA.

MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Counter / Timer Hanyoung GF7-P42E 72x72mm
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-A11-5-D 110-220V
Cảm biến quang Omron EE-SX771 2M (thu phát)
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Công tắc 2 chiều size M Schneider M3T31_M2_WE
Dây cáp điện chậm cháy Cadivi CXV/FRT-2×120 mm2 – 0.6/1kV
Rơ le điện tử Schneider LT4706F7A 0.5-6A 110V
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV/Sc-14×0.75 mm2
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Counter / Timer Hanyoung GE4-P62A 48x48mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Mitsubishi EMU4-LM
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40HZN1C 40A 1 Pha
Bộ đếm Omron H7AN-2DM AC100-240 72x72mm
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2)
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Module nguồn Mitsubishi R63P
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Contactor LS MC-85a 110V 85A 45kW 2NC+2NO
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Khởi động mềm Siemens 3RW4028-2TB04
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100KP 67A (54-80A)
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V 