Thông số kỹ thuật biến tần Delta VFD220B23A-3
INVERTER – DELTA (VFD-B) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 200-240V – RATED OUTPUT CURRENT 90A – FREQUENCY (OUTPUT) 0.1-400HZ – RATED OUTPUT POWER 22KW / 30HP – RATED OUTPUT CAPACITY 34.3KVA – IP20 – FRAME A – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần VFD-B Series Delta là dòng biến tần tải nặng, có tần số đầu ra 0-2000Hz. Được tích hợp sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp điện trở xả, khả năng tự động dò tìm tần số khởi động ưu việt. BVFD-B Series được ứng dụng trong các lĩnh vực: thang máy, thang cuốn, nước thải, chế biến gỗ…..
Đặc tính biến tần Delta VFD-B Series
– Bộ xử lý lên đến 16 bit, khả năng kiểm soát ngõ ra theo kiểu PWM.
– Dãy tần số ngõ ra rộng từ 0.1Hz ~ 400Hz.
– Đặc biệt, biến tần VFD-B Series Delta cho phép cài đặt tần số ngõ ra lên đến 2000Hz, đáp ứng hầu hết các yêu cầu cho động cơ tốc độ cao như bơm chân không, máy CNC, động cơ Spindee…
– Có sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp thêm điện trở xả
– VFD-B Series có 15 bước xử lý tín hiệu, 16 bước điều khiển tốc độ, chức năng PLC.
– Khả năng tự động tăng moment và bù trượt. Tích hợp giao tiếp truyền thông RS485.
– Cho phép tự động điều chỉnh chế độ cài đặt thời gian tăng hoặc giảm tốc.
– Khả năng tự điều áp và độ dốc V/F.
– Cho phép tự động dò tìm tần số khởi động giúp thuận tiện trong sử dụng.
– Phương pháp điều khiển sensorless vector, PID có hồi tiếp và điều khiển PG
– Tính năng cao cấp và thông dụng với ngõ vào tham chiếu: -10~10VDC, 0~10VDC, 4~20MA.
– Giảm thiểu tối đa tiếng ồn trong quá trình làm việc.

2711P-B7C4A8 – HMI Allen Bradley
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Dây điện đôi Cadivi VCmd-2×1 mm2 (Đỏ) – 0.6/1KV
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 9A (7-11A)
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-225B-2N DC12-24 25A
Module nguồn Mitsubishi R64P
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PIP
Khởi động mềm Siemens 3RW4026-1TB04
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Module nguồn Mitsubishi R61P
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R64RP
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Counter / Timer Autonics FX4H-2P 96x48mm
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V 