AC DRIVES, C2000 SERIES, APPLICABLE MOTOR CAPACITY (KW):220 RATE OUTPUT CAPACITY(KVA):367 RATED OUTPUT CURRENT(A):460 OUTPUT FREQUENCY(HZ):0.01~599.00HZ POWER SUPPLY(RATED INPUT VOLTAGE):3-PHASE 380V~480V AC 50/60HZ
Biến tần Delta C2000 Series được thiết kế dạng module, điều khiển linh hoạt, ứng dụng cho nhiều ngành nghề, dễ dàng bảo trì, có khả năng tự chẩn đoán sự cố giúp xử lý dễ dàng. Chuyên dùng cho các ứng dụng với tải cực nặng nhờ được tích hợp nhiều phương pháp điều khiển tiên tiến bậc nhất hiện nay có thể làm việc được tại môi trường khắc nghiệt có độ ẩm và khói bụi cao.
Đặc tính kỹ thuật biến tần Delta C2000 Series
Chức năng điều khiển: Tốc độ, Lực căng (Moment/ Torque control), Vị trí.
Thiết kế theo phương pháp điều khiển cao cấp nhất hiện nay: Field Oriented Control (FOC)
Thiết kế cho cả motor đồng bộ và không đồng bộ.
Thiết kế cho cả ngành công nghiệp năng và nhẹ.
Tính năng điều khiển đồng bộ vị trí.
Tích hợp Delta PLC, các chức năng dừng an toàn và brake unit.
Hỗ trợ nhiều giao thức mạng truyền thông khác nhau.
Tính năng nổi bật với việc điều khiển moment tại 4 góc phần tư (outstanding 4- quadrant torque control/ limit)
Tuổi thọ thiết bị cao.
Thiết kế dạng modular tiện lợi trong việc bảo dưỡng, sửa chữa, cũng như việc gắn thêm các module mở rộng.
Tăng cường tính năng bảo vệ, đáp ứng tốt với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tích hợp giao thức truyền thông CANopen và Modbus, ngoài ra có thể tùy chọn các giao thức khác như: Profibus- DP, Device Net, Modbus, TCP và Ethenet/IP
Sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: CE, UL, CUL.
Delta C2000
| Models | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| VFD007C23A | 0.75kW | 5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015C23A | 1.5kW | 8A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022C23A | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037C23A | 3.7kW | 17A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055C23A | 5.5kW | 25A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075C23A | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110C23A | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150C23A | 15kW | 65A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD185C23A | 18.5kW | 75A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD220C23A | 22kW | 90A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD300C23A | 30kW | 120A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD370C23A | 37kW | 146A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD450C23A | 45kW | 180A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD550C23A | 55kW | 215A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD750C23A | 75kW | 255A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD900C23A | 90kW | 346A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007C43A | 0.75kW | 3A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015C43A | 1.5kW | 4A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022C43A | 2.2kW | 6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037C43A | 3.7kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040C43A | 4kW | 10.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055C43A | 5.5kW | 12A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075C43A | 7.5kW | 18A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110C43A | 11kW | 24A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150C43A | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185C43A | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220C43A | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300C43A | 30kW | 60A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370C43A | 37kW | 73A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450C43A | 45kW | 91A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550C43A | 55kW | 110A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD750C43A | 75kW | 150A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD900C43A | 90kW | 180A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1100C43A | 110kW | 220A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1320C43A | 132kW | 260A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1600C43A | 160kW | 310A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1850C43A | 185kW | 370A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD2200C43A | 220kW | 460A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Timer Omron H3DT-G AC/DC24-240
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Cảm biến tiệm cận Omron E2EH-X7D1 2M
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Bộ đếm Omron H7AN-R6DM AC100-240 72x72mm
Dây cáp điện cadivi DuCV 2x6mm2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 2P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
CB chống rò LS RKN 40A 3P+N 30mA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-4302
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Rơ le điện tử Schneider LT4760EA 5-60A 48V
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Contactor LS MC-75a 110V 75A 37kW 2NC+2NO
Rơ le điện tử Schneider LT4706BA 0.5-6A 24V
Cảm biến tiệm cận Autonics PRT08-2DO 2mm NO 12-24VDC
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-4402
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Rơ le điện tử Schneider LR97D015B 0.3-1.5A 24V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V 