AC DRIVES, C2000 SERIES, APPLICABLE MOTOR CAPACITY (KW):160 RATE OUTPUT CAPACITY(KVA):247 RATED OUTPUT CURRENT(A):310 OUTPUT FREQUENCY(HZ):0.01~599.00HZ POWER SUPPLY(RATED INPUT VOLTAGE):3-PHASE 380V~480V AC 50/60HZ
Biến tần Delta C2000 Series được thiết kế dạng module, điều khiển linh hoạt, ứng dụng cho nhiều ngành nghề, dễ dàng bảo trì, có khả năng tự chẩn đoán sự cố giúp xử lý dễ dàng. Chuyên dùng cho các ứng dụng với tải cực nặng nhờ được tích hợp nhiều phương pháp điều khiển tiên tiến bậc nhất hiện nay có thể làm việc được tại môi trường khắc nghiệt có độ ẩm và khói bụi cao.
Đặc tính kỹ thuật biến tần Delta C2000 Series
Chức năng điều khiển: Tốc độ, Lực căng (Moment/ Torque control), Vị trí.
Thiết kế theo phương pháp điều khiển cao cấp nhất hiện nay: Field Oriented Control (FOC)
Thiết kế cho cả motor đồng bộ và không đồng bộ.
Thiết kế cho cả ngành công nghiệp năng và nhẹ.
Tính năng điều khiển đồng bộ vị trí.
Tích hợp Delta PLC, các chức năng dừng an toàn và brake unit.
Hỗ trợ nhiều giao thức mạng truyền thông khác nhau.
Tính năng nổi bật với việc điều khiển moment tại 4 góc phần tư (outstanding 4- quadrant torque control/ limit)
Tuổi thọ thiết bị cao.
Thiết kế dạng modular tiện lợi trong việc bảo dưỡng, sửa chữa, cũng như việc gắn thêm các module mở rộng.
Tăng cường tính năng bảo vệ, đáp ứng tốt với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tích hợp giao thức truyền thông CANopen và Modbus, ngoài ra có thể tùy chọn các giao thức khác như: Profibus- DP, Device Net, Modbus, TCP và Ethenet/IP
Sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: CE, UL, CUL.
Delta C2000
| Models | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| VFD007C23A | 0.75kW | 5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015C23A | 1.5kW | 8A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022C23A | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037C23A | 3.7kW | 17A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055C23A | 5.5kW | 25A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075C23A | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110C23A | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150C23A | 15kW | 65A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD185C23A | 18.5kW | 75A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD220C23A | 22kW | 90A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD300C23A | 30kW | 120A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD370C23A | 37kW | 146A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD450C23A | 45kW | 180A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD550C23A | 55kW | 215A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD750C23A | 75kW | 255A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD900C23A | 90kW | 346A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007C43A | 0.75kW | 3A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015C43A | 1.5kW | 4A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022C43A | 2.2kW | 6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037C43A | 3.7kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040C43A | 4kW | 10.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055C43A | 5.5kW | 12A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075C43A | 7.5kW | 18A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110C43A | 11kW | 24A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150C43A | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185C43A | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220C43A | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300C43A | 30kW | 60A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370C43A | 37kW | 73A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450C43A | 45kW | 91A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550C43A | 55kW | 110A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD750C43A | 75kW | 150A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD900C43A | 90kW | 180A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1100C43A | 110kW | 220A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1320C43A | 132kW | 260A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1600C43A | 160kW | 310A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD1850C43A | 185kW | 370A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD2200C43A | 220kW | 460A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Quạt hút mái nhà xưởng 1460 Winston
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Module nguồn Mitsubishi R63P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Quạt hút nhà xưởng Composite 1060
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Module nguồn Mitsubishi R62P
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4 