Thông số kỹ thuật biến tần Delta
INVERTER – HIGH-SPEED COMPACT DRIVE – DELTA (MS300) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 230V – RATED OUTPUT CURRENT 25A – FREQUENCY (OUTPUT) 0-1500HZ – RATED OUTPUT POWER 5.5KW / 7.5HP – IP20 – FRAME D1 – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần Delta MS300 Series Delta là dòng điều khiển vector dạng nhỏ gọn chắc chắn, thiết kế theo dạng compact nhỏ gọn, có thể cho ghép sát nhiều biến tần cùng nhau để tiết kiệm không gian cho tủ điện, nhiệt độ vận hành từ -20 đến 40 độ C. Hỗ trợ động cơ IM và động cơ PM cho ứng dụng linh hoạt và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn STO. Biến tần Delta MS300 hỗ trợ hàng loạt các chức năng cần thiết gồm PLC cho ứng dụng lập trình đơn giản, một cổng USB giúp việc upload hay download dữ liệu nhanh hơn, và 1 khe cắm cho rất nhiều card truyền thông. Vì có thiết kế nhỏ gọn nên sẽ giúp tiết kiệm về không gian lắp đặt, giảm tối đa thời gian cài đặt và đấu nối.
Những tính năng kỹ thuật nổi bật của Biến tần Delta MS300 Series
Có một ngõ vào đọc xung tốc độ cao MI7, hỗ trợ tốc độ lớn nhất lên đến 33 Khz
Một ngõ ra xung tốc độ cao DFM hỗ trợ tốc độ lên tới 33 Khz
Lớp phủ PCB mới cho mạch (tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 loại 3C và thiết kế thích hợp cho các ứng dụng với môi trường khắc nghiệt)
Tích hợp một khe cho cards giao tiếp như Profibus DP, CANopen, MODBUS TCP, DeviceNet, EtherNet/IP
Tần số tại ngõ ra đối với các model chuẩn đạt 0-599 Hz, với model tốc độ cao đạt 0 – 1500 Hz (điều khiển v/f)
Khả năng chịu quá tải 120% trong 60s tải thường, tải nặng 200% dòng định mức trong 2s
MS300 PLC tích hợp PLC với bộ nhớ 2K bước
Tích hợp brake choppers đối với tất cả các series
Bàn phím Led 5 ký tự số cho việc cài đặt hiển thị, có thể kéo dài ra bên ngoài
| Model | VFD25AMS23ANSHA |
| Series | MS300 |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 230V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 230V |
| Công suất | 5.5kW |
| Dòng điện ngõ ra | 27/25A |
| Khả năng chịu tải | (ND/HD) 120% trong 60 giây/150% trong 60 giây |
| Phương thức điều khiển | V/F, SVC |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, bảo vệ lỗi pha |
| Truyền thông | PROFIBUS DP, DeviceNet, Modbus TCP, EtherNet/IP, CANopen, EtherCAT |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Máy công cụ, máy dệt, máy chế biến gỗ, máy đóng gói, điện tử, quạt, máy bơm, máy nén khí |
| Khối lượng | 2.07kg |
| Kích thước (WxHxD) | 109x207x154mm |
Hình ảnh biến tần

HMI Delta DOP-107BV 7inch
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R63P
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-5-D 110-220V (có còi)
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R64P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Bộ đếm Omron H7CX-AW-N 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3365
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B DC12-24 35A
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×1.5 mm2-0.6/1kV
Bộ đếm Omron H7AN-RT8M AC100-240 72x72mm
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Counter / Timer Hanyoung GF7-P61E 72x72mm
CB chống giật LS RKP 3A 1P+N 30mA 4.5kA
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V 
