Biến tần Delta C200 Series sử dụng phương pháp điều khiển vector thông minh cung cấp các chế độ điều khiển linh hoạt cho động cơ và bao gồm các chức năng PLC tích hợp với công suất lên tới 5.000 bước.
C200 Series Delta phù hợp cho các ứng dụng môi trường khắc nghiệt với thiết kế chống nóng và chống bụi được tăng cường giúp bảo vệ toàn diện.
Tính năng biến tần C200 Series Delta
– C200 Series được tích hợp bộ lập trình PLC Delta với công suất 5.000 steps.
– Tích hợp bộ hãm.
– Hỗ trợ đồng thời giao thức truyền thông MODBUS RS-485 và CANopen (Slave).
– Bàn phím đèn LED cho độ sáng cao cùng một cáp mở rộng của Series VFD-E/M/B để tối đa hóa khoảng cách hoạt động. Từ đó giúp người dùng dễ dàng vận hành, giám sát
– Biến tần C200 Series Delta hỗ trợ điều khiển vòng hở của động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSensorless).
– Hai xung đầu vào tốc độ cao MI7 và MI8 được tích hợp với tốc độ tối đa lên đến 33kHz.
– Hai xung đầu ra tốc độ cao DFM1 và DFM2 được tích hợp với tốc độ tối đa lên đến 33kHz.
– Công nghệ mạch in tiên tiến nhất được Delta áp dụng cho biến tần C200 giúp chống nhiệt, chống bụi bẩn và nhiều tính năng bảo vệ toàn diện khác.
– C200 Delta frame A còn có khả năng hỗ trợ cài đặt khung tường.
– Đặc biệt, VFD-C200 Series có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm tối đa không gian.

Hình ảnh biến tần
Delta C200
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD004CB21A-20 | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-20 | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-20 | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-20 | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-20 | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-20 | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-20 | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-20 | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-20 | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-20 | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-20 | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-20 | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-20 | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-20 | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-20 | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-20 | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD004CB21A-21 | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-21 | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-21 | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-21 | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-21 | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-21 | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-21 | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-21 | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-21 | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-21 | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-21 | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-21 | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-21 | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-21 | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-21 | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-21 | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD004CB21A-21M | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-21M | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-21M | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-21M | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-21M | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-21M | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-21M | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-21M | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-21M | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-21M | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-21M | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-21M | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-21M | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-21M | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-21M | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-21M | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×95+1×70 mm2-0.6/1kV
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Cảm biến quang Omron EE-SX670A (thu phát)
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Cảm biến quang Omron E32-TC200 2M (thu phát)
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Khởi động mềm Siemens 3RW4024-1TB04
Quạt hút nhà xưởng Composite 1460
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
2CSR245040R1104 – CB chống giật ABB DS201 L 10A 30mA 4.5kA 1P+N
Cảm biến tiệm cận Autonics PRT08-2DO 2mm NO 12-24VDC
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB05
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Đèn xoay cảnh báo Hanyoung T060-PAA11R-D 110-220V
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V 