DELTA VFD-E SERIES, NOMINAL INPUT VAC: 480 VOLTS AC, INPUT RANGE VAC: 380 TO 480 VOLTS AC, HP (CT): 2 HORSEPOWER, AMPS (CT): 4.2 AMPS, INPUT PHASE: 3, OPERATOR CONTROLS: SOLD SEPARATELY, SEE ACCESSORIES, MAX. FREQUENCY: 600 HERTZ, BRAKING TYPE: DC INJECTION;DYNAMIC BRAKING, MOTOR CONTROL-MAX LEVEL: OPEN LOOP VECTOR (SENSORLESS VECTOR), CLOSED LOOP: NO
Biến tần Delta VFD-E Series là dòng biến tần được tích hợp điều khiển SensorlessVector. Series này có kích thước nhỏ gọn, công suất nhỏ với mômen hoạt động ổn định, cấp độ bảo vệ IP20. Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều tính năng ưu việt biến tần cho phép gắn thêm nhiều card mở rộng một cách linh hoạt. Kết hợp thêm chức năng của PLC trên biến tần, cho phép người dùng viết và thực thi các chương trình PLC đơn giản một cách tiện dụng.
Đặc tính kỹ thuật của Biến tần Delta VFD-E Series
– Tần số ngõ ra 0.1 ~ 600Hz
– Dạng module, thiết kế nhỏ gọn tích hợp
– Bàn phím có thể được tháo rời, thay thế bằng việc sử dụng cáp đúc kết nối đảm bảo tín hiệu điều khiển hoạt động ổn định
– Vfd-e Delta tích hợp chức năng PLC
– Tích hợp bộ lọc tín hiệu (model 1 pha/230VAC và 3 pha/ 460VAC) điều khiển với tất cả các model
– Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông: DeviceNet, Profibus, bàn phím thao tác (Option), LonWorks and CANopen
– Công tắc RFI giúp người dùng dễ dàng chia sẻ DC BUS
– Chức năng kết nối mở rộng tính năng uyển chuyển
– Delta vfd-e inverter tích hợp chức năng bảo vệ, bảo vệ quá dòng, quá tải, thấp áp, quá nhiệt…..
– Tích hợp bộ hãm braking unit cho tất cả các model của VFD-E giúp dễ dàng lắp đặt thêm điện trở xả cho 1 số các ứng dụng cần thiết.
| Model | VFD015E43T |
| Series | VFD-E |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480V |
| Công suất | 1.5kW |
| Dòng điện đầu vào | 4.3A |
| Dòng điện ngõ ra | 4.2A |
| Khả năng chịu tải | 150% trong vòng 1 phút |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, thấp dòng, bảo vệ quá tải, lỗi tác động bên ngoài, lỗi tiếp đất, bảo vệ quá nhiệt, nhiệt điện, ngắn mạch IGBT |
| Truyền thông | Truyền thông Modbus RS485, RJ45 |
| Bàn phím | 6 phím, 4 chữ số 7 đoạn, 5 đèn LED trạng thái |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Cần cẩu nhỏ, máy giặt, guồng quay, cánh tay robot của máy phun (kẹp); thang máy, máy nghiền, máy khoan, máy dệt vải, điều hòa không khí, hệ thống cấp nước cho các tòa nhà lớn |
| Khối lượng | 1.2kg |

Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Dây cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3×16+1×10 mm2 – 0.6/1kV
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Contactor Siemens 3RT2018-1AP01
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Công tắc hành trình Omron D4C-4301
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Module nguồn Mitsubishi R62P
1SVR405612R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 10A 3CO (CR-M110DC3)
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
HMI Delta DOP-107EV 7inch
MCB Schneider A9K27220 20A 6kA 2P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Module nguồn Mitsubishi R64P
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Relay nhiệt TH-T100 67A Mitsubishi
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module nguồn Mitsubishi R61P
Bảo hành và sửa chữa Servo Motor & Driver Panasonic
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-BDAR
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng) 