Thông số kỹ thuật biến tần Delta VFD015E23P
DELTA VFD-E SERIES, NOMINAL INPUT VAC: 208; 240 VOLTS AC, INPUT RANGE VAC: 200 TO 240 VOLTS AC, HP (CT): 2 HORSEPOWER, AMPS (CT): 7.5 AMPS, INPUT PHASE: 3, OPERATOR CONTROLS: SOLD SEPARATELY, SEE ACCESSORIES, MAX. FREQUENCY: 600 HERTZ, BRAKING TYPE: DC INJECTION;DYNAMIC BRAKING, MOTOR CONTROL-MAX LEVEL: OPEN LOOP VECTOR (SENSORLESS VECTOR), CLOSED LOOP: NO
Biến tần Delta VFD-E Series là dòng biến tần được tích hợp điều khiển SensorlessVector. Series này có kích thước nhỏ gọn, công suất nhỏ với mômen hoạt động ổn định, cấp độ bảo vệ IP20. Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều tính năng ưu việt biến tần cho phép gắn thêm nhiều card mở rộng một cách linh hoạt. Kết hợp thêm chức năng của PLC trên biến tần, cho phép người dùng viết và thực thi các chương trình PLC đơn giản một cách tiện dụng.
Đặc tính kỹ thuật của Biến tần Delta VFD-E Series
– Tần số ngõ ra 0.1 ~ 600Hz
– Dạng module, thiết kế nhỏ gọn tích hợp
– Bàn phím có thể được tháo rời, thay thế bằng việc sử dụng cáp đúc kết nối đảm bảo tín hiệu điều khiển hoạt động ổn định
– Vfd-e Delta tích hợp chức năng PLC
– Tích hợp bộ lọc tín hiệu (model 1 pha/230VAC và 3 pha/ 460VAC) điều khiển với tất cả các model
– Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông: DeviceNet, Profibus, bàn phím thao tác (Option), LonWorks and CANopen
– Công tắc RFI giúp người dùng dễ dàng chia sẻ DC BUS
– Chức năng kết nối mở rộng tính năng uyển chuyển
– Delta vfd-e inverter tích hợp chức năng bảo vệ, bảo vệ quá dòng, quá tải, thấp áp, quá nhiệt…..
– Tích hợp bộ hãm braking unit cho tất cả các model của VFD-E giúp dễ dàng lắp đặt thêm điện trở xả cho 1 số các ứng dụng cần thiết.
| Model | VFD015E23P |
| Series | VFD-E |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 200-240V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240V |
| Công suất | 1.5kW |
| Dòng điện đầu vào | 9A |
| Dòng điện ngõ ra | 7.5A |
| Khả năng chịu tải | 150% trong vòng 1 phút |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, thấp dòng, bảo vệ quá tải, lỗi tác động bên ngoài, lỗi tiếp đất, bảo vệ quá nhiệt, nhiệt điện, ngắn mạch IGBT |
| Truyền thông | Truyền thông Modbus RS485, RJ45 |
| Bàn phím | 6 phím, 4 chữ số 7 đoạn, 5 đèn LED trạng thái |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Cần cẩu nhỏ, máy giặt, guồng quay, cánh tay robot của máy phun (kẹp); thang máy, máy nghiền, máy khoan, máy dệt vải, điều hòa không khí, hệ thống cấp nước cho các tòa nhà lớn |
| Khối lượng | 1.9kg |
Delta VFD-E
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD002E11A | 0.2kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD004E11A | 0.4kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD007E11A | 0.75kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD002E21A | 0.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E21A | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E21A | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E21A | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD002E23A | 0.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E23A | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007E23A | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E23A | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E23A | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037E23A | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055E23A | 5.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075E23A | 7.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110E23A | 11kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150E23A | 15kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E43A | 0.4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD007E43A | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015E43A | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022E43A | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037E43A | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055E43A | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075E43A | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110E43A | 11kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150E43A | 15kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185E43A | 18.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220E43A | 22kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
CB chống giật LS 32GRhS 30A 2P 30mA 2.5kA
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Bộ đếm Omron H7AN-4DM DC12-24 72x72mm
HMI LS XP10BKB/DC 4.1 inch 24VDC
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Dây cáp điện vặn xoắn 4 lõi Cadivi LV-ABC-4×70 mm2 – 0.6/1kV
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V 