Tổng quan về dòng biến tần ABB ACS355 Series
– Cấp độ bảo vệ: IP20
– Dải tần số điều chỉnh: 0 – 500 Hz
– Tương thích với các công cụ lập trình flash drop, lập trình khối tuần tự
– Đặc biệt biến tần ABB nhỏ gọn và thiết kế đồng đều
– Dễ dàng cài đặt với các ứng dụng Macro và bảng điều khiển hỗ trợ
– Chức năng ngắt mô men an toàn tiêu chuẩn
– Điều khiển Sensorless Vector, bộ điều khiển thắng tích hợp
– Có những phương thức bảo vệ nâng cao trong các môi trường khắc nghiệt
– 5 đầu vào số ( DI ) , 2 đầu vào analog ( AI ) , 1 đầu vào xung ( 0…16 kHz ), 1 đầu ra relay ( NO + NC ) , 1 đầu ra transistor ( 10 ….16 kHz ), 1 đầu ra analog ( AO )
Ứng dụng: trong các ngành thực phẩm, nước giải khát, xử lý vật liệu, nâng hạ, dệt, in ấn, cao su, nhựa, và các ứng dụng trong ngành sản xuất gỗ ….
ABB ACS355
| Mã sản phẩm | Công suất | Dòng chịu tải |
|---|---|---|
| 1 Pha 220V | ||
| ACS355-01E-02A4-2 | 0.37kW (0.5HP) | 2.4A |
| ACS355-01E-04A7-2 | 0.75kW (1HP) | 4.7A |
| ACS355-01E-06A7-2 | 1.1kW (1.5HP) | 6.7A |
| ACS355-01E-07A5-2 | 1.5kW (2HP) | 7.5A |
| ACS355-01E-09A8-2 | 2.2kW (3HP) | 9.8A |
| 3 Pha 220V | ||
| ACS355-03E-02A4-2 | 0.37kW (0.5HP) | 2.4A |
| ACS355-03E-03A5-2 | 0.55kW (0.75HP) | 3.5A |
| ACS355-03E-04A7-2 | 0.75kW (1HP) | 4.7A |
| ACS355-03E-06A7-2 | 1.1kW (1.5HP) | 6.7A |
| ACS355-03E-07A5-2 | 1.5kW (2HP) | 7.5A |
| ACS355-03E-09A8-2 | 2.2kW (3HP) | 9.8A |
| ACS355-03E-13A3-2 | 3kW (4HP) | 13.3A |
| ACS355-03E-17A6-2 | 4kW (5HP) | 17.6A |
| ACS355-03E-24A4-2 | 5.5kW (7.5HP) | 24.4A |
| ACS355-03E-31A0-2 | 7.5kW (10HP) | 31A |
| ACS355-03E-46A2-2 | 11kW (15HP) | 46.2A |
| 3 Pha 380V | ||
| ACS355-03E-01A2-4 | 0.37kW (0.5HP) | 1.2A |
| ACS355-03E-01A9-4 | 0.55kW (0.75HP) | 1.9A |
| ACS355-03E-02A4-4 | 0.75kW (1HP) | 2.4A |
| ACS355-03E-03A3-4 | 1.1kW (1.5HP) | 3.3A |
| ACS355-03E-04A1-4 | 1.5kW (2HP) | 4.1A |
| ACS355-03E-05A6-4 | 2.2kW (3HP) | 5.6A |
| ACS355-03E-07A3-4 | 3kW (4HP) | 7.3A |
| ACS355-03E-08A8-4 | 4kW (5HP) | 8.8A |
| ACS355-03E-12A5-4 | 5.5kW (7.5HP) | 12.5A |
| ACS355-03E-15A6-4 | 7.5kW (10HP) | 15.6A |
| ACS355-03E-23A1-4 | 11kW (15HP) | 23.1A |
| ACS355-03E-31A0-4 | 15kW (20HP) | 31A |
| ACS355-03E-38A0-4 | 18.5kW (25HP) | 38A |
| ACS355-03E-44A0-4 | 22kW (30HP) | 44A |

Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Timer IDEC GT3W-A11AF20N (Đôi)
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60M
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-B
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4 