Biến tần LSLV H100 LS được cải tiến trong thiết kế, cùng với nhiều tính năng công nghệ hiện đại hơn mới so với các dòng biến tần thế hệ trước. Dòng biến tần LSLV H100 LS có kiểu thiết kế side by side, bộ lọc EMC, module truyền thông, và kích thước giảm 34% so với iP5A.
– V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
– Công suất: 185KW (300HP)
Điện áp: 3 Pha, 380-500VAC(+10%,-15%),
– Tần số: 50-60Hz(±5%), 0.1-400Hz,
– Chuẩn: IP20,
– Tích hợp EMC Filter(C3), DC Reactor
LS LSLV H100
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp ngõ vào |
|---|---|---|
| LSLV0008H100-2CONN | 0.75kW (1HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0015H100-2CONN | 1.5kW (2HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0022H100-2CONN | 2.2kW (3HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0037H100-2CONN | 3.7kW (5HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0055H100-2CONN | 5.5kW (7.5HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0075H100-2CONN | 7.5kW (10HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0110H100-2CONN | 11KW (15HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0150H100-2CONN | 15KW (20HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0185H100-2CONN | 18.5KW (25HP) | 3 Pha 220V |
| LSLV0008H100-4COFN | 0.75kW (1HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0015H100-4COFN | 1.5kW (2HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0022H100-4COFN | 2.2kW (3HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0037H100-4COFN | 3.7kW (5HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0055H100-4COFN | 5.5kW (7.5HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0075H100-4COFN | 7.5kW (10HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0110H100-4COFN | 11KW (15HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0150H100-4COFN | 15KW (20HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0185H100-4COFN | 18.5KW (25HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0220H100-4COFN | 22KW (30HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0300H100-4COFN | 30KW (40HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0370H100-4COND | 37KW (50HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0450H100-4COND | 45KW (60HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0550H100-4COND | 55KW (75HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0750H100-4COND | 75KW (100HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV0900H100-4COND | 90KW (125HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV1100H100-4COFD | 110KW (150HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV1320H100-4COFD | 132KW (200HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV1600H100-4COFD | 160KW (250HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV1850H100-4COFD | 185KW (300HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV2200H100-4COFD | 220KW (350HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV2500H100-4COFD | 250KW (400HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV3150H100-4COFD | 315KW (500HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV3550H100-4COFD | 355KW (550HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV4000H100-4COFD | 400KW (650HP) | 3 Pha 380V |
| LSLV5000H100-4COFD | 500KW (800HP) | 3 Pha 380V |

Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-C51-2-D 24V DC/AC
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Bộ đếm Autonics FM6M-1P4 72x72mm
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Đồng hồ đo Autonics M4NS-NA
Bộ đếm Omron H7HP-C8B 72x36mm
Bộ đếm Omron H8BM-RA DC24 72x72mm
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V 