Relay Omron MY3N DC24
Relay Omron MY3N DC24 điện áp coil 220/240 VAC sử dụng chung cho nhiều ứng dụng, được lựa chọn dựa trên môi trường hoạt động và ứng dụng, có đèn báo hoạt động.
Tính năng kỹ thuật Relay Omron MY nói chung
– Có 4 mẫu relay Omron MY gồm: MY, MYK, MYQ, MYH
– Thông số kỹ thuật điện áp cuộn dây AC/DC giờ đây có thể dễ dàng hơn được phân biệt nhờ sử dụng mã màu và đèn báo hoạt động (LED).
– Vật liệu tiếp xúc và cấu trúc tiếp xúc có thể được lựa chọn dựa trên độ tin cậy tiếp xúc và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho ứng dụng sử dụng.
– Relay MYQ, MYH loại kín có độ bền cao, cho môi trường khắc nghiệt và khí ăn mòn, ngăn chặn sự cố tiếp điểm rơ le thông qua cấu trúc có độ khít kín cao.
Thông số kỹ thuật Relay MY3N DC24
– Model: MY3N DC24
– Điện áp coil: 220/240 VAC ( 50/60Hz )
– Điện áp tải : 220 VAC – 5A, và 24 VDC 5A
– Dạng tiếp điểm: 4PDT
– Cấu trúc terminal: Dạng chân cắm (Plug-in terminal)
– Phương pháp lắp: Lắp vào chân đế đi kèm (Socket)
– Các loại chân đế phù hợp: PYF08S/ PYF08M/ PYF-08-PU/ PYF-08-PU-L/ PYFZ-08/ PYFZ-08-E/ PY08/ PY08-Y1/ PY08QN/ PY08QN2/ PY08QN-Y1/ PY08QN2-Y1/ PY08-02.
– Độn bền có khí tiếp điểm: 50 triệu hoạt động tối thiểu. (tần số chuyển đổi 18.000 hoạt động/h).
– 500.000 hoạt động tối thiểu. (23°C, Tải định mức, tần số chuyển mạch 1.800 hoạt động/h).
– Nhiệt độ môi trường vận hành: -55 to 70 ℃
– Độ ẩm môi trường: 45% to 85 %
– Khối lượng: 35g

MCB LS BKH 100A 1P 10kA
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P 